TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angevin

/ɑ̃ʒ.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

angevin nghĩa là Thuộc thành phố Ăng-giu.

Nghĩa của angevin

Tính từ

  1. Thuộc thành phố Ăng-giu.
  2. Thuộc xứ Ăng-giu.

Dạng từ của angevin

Số nhiềuangevins
Giống cáiangevine
Giống cái số nhiềuangevines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native or inhabitant of Anjou, a former province of France (previously a county, duchy and the associated House of Anjou), now part of the administrative regions of Pays de la Loire, Centre-Val de Loire and Nouvelle-Aquitaine (usually male); native or inhabitant of the city of Angers, the prefecture of the Maine-et-Loire department, Pays de la Loire, France (usually male)
  • Tính từ of Angers; of the region of Anjou

Câu hỏi thường gặp

angevin nghĩa là gì?

angevin (tính từ) nghĩa là Thuộc thành phố Ăng-giu.

angevin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angevin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʒ.vɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.