TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angine

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

angine nghĩa là viêm họng.

Nghĩa của angine

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm họng.
    • Angine de poitrinechứng nhói tim

Dạng từ của angine

Đi với mạo từ: une angine · l'angine

Số nhiềuangines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonsillitis; angina, sore throat, pharyngitis

Câu hỏi thường gặp

angine nghĩa là gì?

angine (danh từ) nghĩa là viêm họng.

angine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒin/.

angine là giống đực hay giống cái?

angine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.