TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angarie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ɡa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

angarie nghĩa là quyền trưng dụng tàu.

Nghĩa của angarie

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyền trưng dụng tàu.

Dạng từ của angarie

Đi với mạo từ: une angarie · l'angarie

Số nhiềuangaries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angary (the right of a belligerent to seize property belonging to other nations or to take over ships during a war)

Câu hỏi thường gặp

angarie nghĩa là gì?

angarie (danh từ) nghĩa là quyền trưng dụng tàu.

angarie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angarie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡa.ʁi/.

angarie là giống đực hay giống cái?

angarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.