angarie
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ɡa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
angarie nghĩa là quyền trưng dụng tàu.
Nghĩa của angarie
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Quyền trưng dụng tàu.
Dạng từ của angarie
Đi với mạo từ: une angarie · l'angarie
| Số nhiều | angaries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angary (the right of a belligerent to seize property belonging to other nations or to take over ships during a war)
Câu hỏi thường gặp
angarie nghĩa là gì?
angarie (danh từ) nghĩa là quyền trưng dụng tàu.
angarie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của angarie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡa.ʁi/.
angarie là giống đực hay giống cái?
angarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).