TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diabolique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dja.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

diabolique nghĩa là quỷ quái, độc ác.

Nghĩa của diabolique

Tính từ

  1. xem diable — Quỷ.
    • Tentation diaboliquesự cám dỗ của ma quỷ
  2. Quỷ quái, độc ác.
    • Machination diaboliquemưu mô quỷ quái

Dạng từ của diabolique

Số nhiềudiaboliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diabolique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với diabolique

  • Jack est un garçon diabolique plein d'idées diaboliques. Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11746
  • C’était un lapin diabolique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ devil's, Devil's; diabolic

Câu hỏi thường gặp

diabolique nghĩa là gì?

diabolique (tính từ) nghĩa là quỷ quái, độc ác.

diabolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diabolique (giọng Pháp chuẩn): /dja.bɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.