diabolique
diabolique nghĩa là quỷ quái, độc ác.
Nghĩa của diabolique
Tính từ
- xem diable — Quỷ.
- Tentation diaboliquesự cám dỗ của ma quỷ
- Quỷ quái, độc ác.
- Machination diaboliquemưu mô quỷ quái
Dạng từ của diabolique
| Số nhiều | diaboliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diabolique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với diabolique
- Jack est un garçon diabolique plein d'idées diaboliques. Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11746
- C’était un lapin diabolique. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ devil's, Devil's; diabolic
Câu hỏi thường gặp
diabolique nghĩa là gì?
diabolique (tính từ) nghĩa là quỷ quái, độc ác.
diabolique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diabolique (giọng Pháp chuẩn): /dja.bɔ.lik/.