satanique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt
satanique nghĩa là quái ác.
Nghĩa của satanique
Tính từ
- Quái ác, quỷ quái (như) quỷ Xa Tăng.
- Ruse sataniquemưu mẹo quỷ quái
Dạng từ của satanique
| Số nhiều | sataniques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satanique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satanic
Câu hỏi thường gặp
satanique nghĩa là gì?
satanique (tính từ) nghĩa là quái ác.
satanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satanique (giọng Pháp chuẩn): /sa.ta.nik/.