TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satanique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt

satanique nghĩa là quái ác.

Nghĩa của satanique

Tính từ

  1. Quái ác, quỷ quái (như) quỷ Xa Tăng.
    • Ruse sataniquemưu mẹo quỷ quái

Dạng từ của satanique

Số nhiềusataniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satanique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satanic

Câu hỏi thường gặp

satanique nghĩa là gì?

satanique (tính từ) nghĩa là quái ác.

satanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satanique (giọng Pháp chuẩn): /sa.ta.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.