TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sasseur

danh từ giống đực (m)
/sasœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sasseur nghĩa là thợ rây, thợ sàng, máy rây, máy sàng.

Nghĩa của sasseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ rây; thợ sàng.
  2. Máy rây; máy sàng.

Dạng từ của sasseur

Đi với mạo từ: un sasseur · le sasseur

Câu hỏi thường gặp

sasseur nghĩa là gì?

sasseur (danh từ) nghĩa là thợ rây, thợ sàng, máy rây, máy sàng.

sasseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sasseur (giọng Pháp chuẩn): /sasœʁ/.

sasseur là giống đực hay giống cái?

sasseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.