satané
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
satané nghĩa là đáng ghét, tệ hại.
Nghĩa của satané
Tính từ
- Thân mật Đáng ghét, tệ hại.
- Un satané menteurthằng nói dối đáng ghét
- Quel satané temps!thời tiết tệ hại làm sao!
Dạng từ của satané
| Số nhiều | satanés |
| Giống cái | satanée |
| Giống cái số nhiều | satanées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satané
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satanic; damn, darn, dang
Câu hỏi thường gặp
satané nghĩa là gì?
satané (tính từ) nghĩa là đáng ghét, tệ hại.
satané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satané (giọng Pháp chuẩn): /sa.ta.ne/.