TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satané

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

satané nghĩa là đáng ghét, tệ hại.

Nghĩa của satané

Tính từ

  1. Thân mật Đáng ghét, tệ hại.
    • Un satané menteurthằng nói dối đáng ghét
    • Quel satané temps!thời tiết tệ hại làm sao!

Dạng từ của satané

Số nhiềusatanés
Giống cáisatanée
Giống cái số nhiềusatanées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satané

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satanic; damn, darn, dang

Câu hỏi thường gặp

satané nghĩa là gì?

satané (tính từ) nghĩa là đáng ghét, tệ hại.

satané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satané (giọng Pháp chuẩn): /sa.ta.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.