foutu
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fu.ty/ giọng máy của trình duyệt
foutu nghĩa là làm, cấu thành.
Nghĩa của foutu
Tính từ
- Thông tục Làm, cấu thành.
- Travail mal foutucông việc làm tồi
- un gaillard bien foutuanh chàng vạm vỡ
- Nguy kịch, không chữa được, hỏng.
- Affaire foutueviệc hỏng
- Malade foutubệnh nhân nguy kịch
- Xấu.
- Être dans un foutu étatở trong một tình trạng xấu
- Avoir un foutu caractèrecó tính nết xấu
Dạng từ của foutu
| Số nhiều | foutus |
| Giống cái | foutue |
| Giống cái số nhiều | foutues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foutu
Đồng nghĩa
Họ từ của foutu
Cụm từ, thành ngữ với foutu
- pas foutu de — (thông tục) không thể, không có khả năng
- Il n'est pas foutu de comprendrenó không thể hiểu được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ done for, screwed, fucked, doomed; broken beyond repair, destroyed; fucking (as an intensifier), pesky, damned, bloody; liable to, capable of
Câu hỏi thường gặp
foutu nghĩa là gì?
foutu (tính từ) nghĩa là làm, cấu thành.
foutu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foutu (giọng Pháp chuẩn): /fu.ty/.