roulé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
roulé nghĩa là cuộn tròn, phát âm rung lưỡi, bánh cuộn.
Nghĩa của roulé
Tính từ
- Cuộn tròn.
- épaule rouléemiếng thịt vai cuộn tròn
- Phát âm rung lưỡi (chữ r).
- bétail bien roulécon vật có thể làm thịt được
- bien roulé(thông tục) có thân hình đẹp
- Une jeune fille bien rouléemột thiếu nữ có thân hình đẹp
Danh từ · giống đực
- Bánh cuộn.
- Roulé à la confiturebánh cuộn mứt
Dạng từ của roulé
| Số nhiều | roulés |
| Giống cái | roulée |
| Giống cái số nhiều | roulées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a rolled cake; a drum roll
Câu hỏi thường gặp
roulé nghĩa là gì?
roulé (tính từ, danh từ) nghĩa là cuộn tròn, phát âm rung lưỡi, bánh cuộn.
roulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulé (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.le/.