TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt

roulé nghĩa là cuộn tròn, phát âm rung lưỡi, bánh cuộn.

Nghĩa của roulé

Tính từ

  1. Cuộn tròn.
    • épaule rouléemiếng thịt vai cuộn tròn
  2. Phát âm rung lưỡi (chữ r).
    • bétail bien roulécon vật có thể làm thịt được
    • bien roulé(thông tục) có thân hình đẹp
    • Une jeune fille bien rouléemột thiếu nữ có thân hình đẹp

Danh từ · giống đực

  1. Bánh cuộn.
    • Roulé à la confiturebánh cuộn mứt

Dạng từ của roulé

Số nhiềuroulés
Giống cáiroulée
Giống cái số nhiềuroulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a rolled cake; a drum roll

Câu hỏi thường gặp

roulé nghĩa là gì?

roulé (tính từ, danh từ) nghĩa là cuộn tròn, phát âm rung lưỡi, bánh cuộn.

roulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulé (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.