roulé-boulé
roulé-boulé nghĩa là Sự lộn nhào cuộn tròn người lại (của người nhảy dù...).
Nghĩa của roulé-boulé
Danh từ · giống đực
- Sự lộn nhào cuộn tròn người lại (của người nhảy dù...).
Dạng từ của roulé-boulé
Đi với mạo từ: un roulé-boulé · le roulé-boulé
| Số nhiều | roulés-boulés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll, roly-poly
Câu hỏi thường gặp
roulé-boulé nghĩa là gì?
roulé-boulé (danh từ) nghĩa là Sự lộn nhào cuộn tròn người lại (của người nhảy dù...).
roulé-boulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulé-boulé (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.le.bu.le/.
roulé-boulé là giống đực hay giống cái?
roulé-boulé là danh từ giống đực (dùng với un, le).