roulée
danh từ giống cái (f)
/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
roulée nghĩa là trận đòn, điếu thuốc lá.
Nghĩa của roulée
Danh từ · giống cái
- Trận đòn.
- Flanquer une roulée à quelqu'uncho ai một trận đòn
- Điếu thuốc lá.
Tính từ
- xem roulé — Cuộn tròn.
Dạng từ của roulée
Đi với mạo từ: une roulée · la roulée
Câu hỏi thường gặp
roulée nghĩa là gì?
roulée (danh từ, tính từ) nghĩa là trận đòn, điếu thuốc lá.
roulée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulée (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.le/.
roulée là giống đực hay giống cái?
roulée là danh từ giống cái (dùng với une, la).