TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulée

danh từ giống cái (f)
/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt

roulée nghĩa là trận đòn, điếu thuốc lá.

Nghĩa của roulée

Danh từ · giống cái

  1. Trận đòn.
    • Flanquer une roulée à quelqu'uncho ai một trận đòn
  2. Điếu thuốc lá.

Tính từ

  1. xem roulé — Cuộn tròn.

Dạng từ của roulée

Đi với mạo từ: une roulée · la roulée

Câu hỏi thường gặp

roulée nghĩa là gì?

roulée (danh từ, tính từ) nghĩa là trận đòn, điếu thuốc lá.

roulée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulée (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.le/.

roulée là giống đực hay giống cái?

roulée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.