TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roumain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

roumain nghĩa là tiếng romania.

Nghĩa của roumain

Tính từ

  1. Thuộc về Romania.

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng Romania.

Dạng từ của roumain

Số nhiềuRoumains
Giống cáiRoumaine
Giống cái số nhiềuroumaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Romanian
  • Danh từ the Romanian language
  • Danh từ male Romanian person

Câu hỏi thường gặp

roumain nghĩa là gì?

roumain (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng romania.

roumain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roumain (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.