TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roumi

danh từ giống đực (m)
/ʁu.mi/ giọng máy của trình duyệt

roumi nghĩa là Người theo đạo Cơ Đốc (theo tiếng A Rập).

Nghĩa của roumi

Danh từ · giống đực

  1. Người theo đạo Cơ Đốc (theo tiếng A Rập).

Dạng từ của roumi

Đi với mạo từ: un roumi · le roumi

Câu hỏi thường gặp

roumi nghĩa là gì?

roumi (danh từ) nghĩa là Người theo đạo Cơ Đốc (theo tiếng A Rập).

roumi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roumi (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.mi/.

roumi là giống đực hay giống cái?

roumi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.