TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

round

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.und/ giọng máy của trình duyệt

round nghĩa là hiệp.

Nghĩa của round

Danh từ · giống đực

  1. Hiệp (quyền Anh).

Dạng từ của round

Đi với mạo từ: un round · le round

Số nhiềurounds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với round

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round

Câu hỏi thường gặp

round nghĩa là gì?

round (danh từ) nghĩa là hiệp.

round phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của round (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.und/.

round là giống đực hay giống cái?

round là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.