TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roupie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.pi/ giọng máy của trình duyệt

roupie nghĩa là đồng rupi, nước mũi.

Nghĩa của roupie

Danh từ · giống cái

  1. Đồng rupi (tiền ấn độ).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nước mũi.
    • c'est de la roupie de sansonnet(thân mật) không có giá trị gì, chẳng ra gì

Dạng từ của roupie

Đi với mạo từ: une roupie · la roupie

Số nhiềuroupies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rupee (monetary currency)
  • Danh từ snot

Câu hỏi thường gặp

roupie nghĩa là gì?

roupie (danh từ) nghĩa là đồng rupi, nước mũi.

roupie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roupie (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.pi/.

roupie là giống đực hay giống cái?

roupie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.