TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tour

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

tour nghĩa là lượt, phiên, tháp.

Nghĩa của tour

Danh từ · giống đực

  1. Lượt, phiên (c'est ton tour — đến lượt bạn) (biên soạn)
  2. Tháp (khi là danh từ giống cái la tour: la tour Eiffel — tháp Eiffel) (biên soạn)
  3. Vòng.
    • Roue qui fait cinq cents tours à la minutebánh xe quay năm trăm vòng mỗi phút
    • Faire un tour après le dînerđi một vòng sau bữa cơm tối
    • Tour de poitrinevòng ngực
  4. Bàn tiện, máy tiện.
  5. Y học Máy khoan (răng).
  6. Bàn vuốt.
    • Tour de potierbàn vuốt của thợ gốm
  7. Tủ xoay.
    • Les tours des couventsnhững tủ xoay ở các tu viện (đưa đồ ở ngoài vào mà không nhìn thấy bên trong)
    • Tour pour passer des plats de la cuisine à la salle à mangertủ xoay để chuyển món ăn từ nhà bếp lên phòng ăn
  8. Vòng quanh.
    • Faire le tour du mondeđi vòng quanh thế giới
    • L'aiguille fait le tour du cadrankim xoay vòng quanh mặt đồng hồ
  9. Vòng lượn.
    • Le fleuve décrit plusieurs tourscon sông lượn nhiều vòng
  10. Dáng, vẻ.
    • L'affaire prend un tour romanesqueviệc ấy có dáng vẻ tiểu thuyết
  11. Thuật, trò.
    • Les tours d'un prestidigitateurnhững trò của một người làm quỷ thuật
  12. Ngón, vố.
    • Jouer un mauvais tour à quelqu'unchơi khăm ai một vố
  13. Giọng văn, lối viết.
    • L'auteur a le tour harditác giả có lối viết mạnh dạn
  14. Lượt.
    • Parler à son tourđến lượt mình thì nói
  15. Tháp.
    • Tour de guettháp canh
  16. Đánh cờ Quân tháp.
  17. Người to béo.
  18. Tháp chiến.
    • tour de Babelnơi nói nhiều ngôn ngữ khác nhau
    • tour d'ivoiretháp ngà (nghĩa bóng)

Dạng từ của tour

Đi với mạo từ: un tour · le tour

Số nhiềutours

Họ từ của tour

Cụm từ, thành ngữ với tour

  • fait au tour — (thân mật) đẹp, xinh đẹp
    • Une jeune fille faite au tourmột cô gái xinh đẹp
  • à tour de bras — rất mạnh tay, hết sức bình sinh
    • Frapper à tour de bras sur l'enclumequai hết sức bình sinh lên đe
  • à tour de rôle — xem rôle
  • à un tour de roue — cách có mấy bước
  • avoir plus d'un tour dans son sac — xem sac
  • chacun son tour — người nào đến lượt người ấy
  • en un tour de main — chóng như trở bàn tay, ngoáy một cái là xong
  • faire le tour de la situation — điểm lại tình hình
  • faire le tour des choses — có kinh nghiệm về việc đời, từng trải việc đời
  • faire le tour d'une question — xét mọi mặt của một vấn đề
  • faire un tour de promenade — đi dạo quanh
  • fermer à double tour — đóng (cửa) kỹ càng
  • jouer un tour de sa façon — chơi khăm một vố đau
  • jouer un tour pendable — chơi xỏ một cách đểu giả
  • le tour de France — cuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp
  • mon sang n'a fait qu'un tour — tôi đã điên tiết lên
  • partir au quart de tour — chạy ngay lập tức (cỗ máy...)
  • tour à tour — lần lượt, hết người này đến người khác
  • tour de bête — (quân sự) sự thăng bậc theo thâm niên
  • tour de cou — khăn quàng cổ
  • tour de faveur — lượt được vì chiếu cố
  • tour de force — xem force
  • tour de main — xem main
  • tour de phrase — lối sắp xếp từ ngữ, lối viết; ngữ cú, đoản ngữ
  • tour de rein — xem rein

Câu ví dụ với tour

  • Je veux faire le tour du monde. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10686322
  • À qui est le tour ? Đến lượt ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1533925
  • À qui le tour ? Đến lượt ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6031
  • Nous avons fait un tour de la ville en voiture. Chúng tôi đi dạo một vòng quanh thành phố bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188236
  • Pourquoi n'irions-nous pas faire un tour à la campagne pour souffler un peu ? Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841943
  • Pourquoi n'irions-nous pas faire un tour à la campagne histoire de changer de rythme ? Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841940
  • J'ai visité Paris, mais je n'ai pas gravi la tour Eiffel, car j'ai le vertige. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11472636
  • Je pensais que mes yeux me jouaient des tours. Tôi nghĩ đôi mắt đã đánh lừa tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tower; rook; apartment building
  • Danh từ turn, circumference; go, turn; walk, stroll; round, stage (of a competition)
  • Danh từ lathe; potter’s wheel

Câu hỏi thường gặp

tour nghĩa là gì?

tour (danh từ) nghĩa là lượt, phiên, tháp.

tour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tour (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ/.

tour là giống đực hay giống cái?

tour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.