TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touque

danh từ giống cái (f)
/tuk/ giọng máy của trình duyệt

touque nghĩa là thùng.

Nghĩa của touque

Danh từ · giống cái

  1. Thùng.
    • Une touque de pétrolemột thùng dầu hỏa

Dạng từ của touque

Đi với mạo từ: une touque · la touque

Số nhiềutouques

Câu hỏi thường gặp

touque nghĩa là gì?

touque (danh từ) nghĩa là thùng.

touque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touque (giọng Pháp chuẩn): /tuk/.

touque là giống đực hay giống cái?

touque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.