TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourelle

danh từ giống cái (f)
/tu.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

tourelle nghĩa là tháp con, tháp pháo.

Nghĩa của tourelle

Danh từ · giống cái

  1. Tháp con.
  2. Quân sự Tháp pháo.
  3. Kỹ thuật Giá quay, ổ quay.
    • Caméra à tourellemáy quay phim ổ quay

Dạng từ của tourelle

Đi với mạo từ: une tourelle · la tourelle

Số nhiềutourelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turret (of building, tank); conning tower (of submarine)

Câu hỏi thường gặp

tourelle nghĩa là gì?

tourelle (danh từ) nghĩa là tháp con, tháp pháo.

tourelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourelle (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʁɛl/.

tourelle là giống đực hay giống cái?

tourelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.