TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touret

danh từ giống đực (m)
/tu.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

touret nghĩa là máy tiện nhỏ, máy mài, máy đánh bóng.

Nghĩa của touret

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy tiện nhỏ.
  2. Kỹ thuật Máy mài; máy đánh bóng.
  3. Hàng hải Lõi cuộn dây.

Dạng từ của touret

Đi với mạo từ: un touret · le touret

Câu hỏi thường gặp

touret nghĩa là gì?

touret (danh từ) nghĩa là máy tiện nhỏ, máy mài, máy đánh bóng.

touret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touret (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʁɛ/.

touret là giống đực hay giống cái?

touret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.