TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourier

/tu.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

tourier nghĩa là frère tourier.

Nghĩa của tourier

Tính từ

  1. Frère tourier (tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ).
  2. Như tourier danh từ giống đực.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ Thầy phụ trách tù quay (ở tù viện để tiếp nhận những đồ đưa ở ngoài vào) (xem tour).

Dạng từ của tourier

Số nhiềutouriers
Giống cáitourière
Giống cái số nhiềutourières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tower
  • Danh từ porter (in a convent)
  • Danh từ A pastrymaker specialized in the preparation of puff pastry

Câu hỏi thường gặp

tourier nghĩa là gì?

tourier (tính từ, danh từ) nghĩa là frère tourier.

tourier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourier (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.