TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourbière

danh từ giống cái (f)
/tuʁ.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tourbière nghĩa là đầm than bùn, đồng than bùn.

Nghĩa của tourbière

Danh từ · giống cái

  1. Đầm than bùn, đồng than bùn.

Dạng từ của tourbière

Đi với mạo từ: une tourbière · la tourbière

Số nhiềutourbières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bog

Câu hỏi thường gặp

tourbière nghĩa là gì?

tourbière (danh từ) nghĩa là đầm than bùn, đồng than bùn.

tourbière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourbière (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.bjɛʁ/.

tourbière là giống đực hay giống cái?

tourbière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.