rôle
rôle nghĩa là vai, vai trò.
Nghĩa của rôle
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Vai.
- Savoir son rôlethuộc lời vai mình đóng
- Vai trò.
- Avoir un rôle important dans une affairecó vai trò quan trọng trong một việc
- Rôle du cœur dans la circulation du sangvai trò của tim trong sự tuần hoàn máu
- Luật học, pháp lý Số các vụ kiện (theo thứ tự phải xử).
- Sổ, danh sách.
- Rôle d'impôtsổ thuế
- Rôle d'équipagedanh sách đoàn thủy thủ
Dạng từ của rôle
Đi với mạo từ: un rôle · le rôle
| Số nhiều | rôles |
Cụm từ, thành ngữ với rôle
- à tour de rôle — lần lượt
- créer un rôle — diễn xuất đầu tiên một vai
Câu ví dụ với rôle
- Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.Tatoeba #12307
- Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ role; character
Câu hỏi thường gặp
rôle nghĩa là gì?
rôle (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.
rôle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rôle (giọng Pháp chuẩn): /ʁol/.
rôle là giống đực hay giống cái?
rôle là danh từ giống đực (dùng với un, le).