force
force nghĩa là sức mạnh.
Nghĩa của force
Danh từ · giống cái
- Sức mạnh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Le savoir est une force.Tri thức là sức mạnh.
Dạng từ của force
Đi với mạo từ: une force · la force
| Số nhiều | Forces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với force
Đồng nghĩa
Họ từ của force
Cụm từ, thành ngữ với force
- force centrifuge — Physics lực ly tâm.
Câu ví dụ với force
- À force de forger on devient forgeron. Nghề dạy nghề.Tatoeba #626186
- Tout le monde a ses forces et ses faiblesses. Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #3269
- Il le lui a pris de force. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11726277
- Le savoir est une force. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129294
- Je n'ai pas la force de continuer à essayer. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3935
- Les forces armées occupèrent l’entièreté du territoire. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1662627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force; strength
- Tính từ many; a lot of; a great quantity of
- Danh từ force (always proceeded with la), the invisible omnipresent energy that the Jedi and the Sith wield in Star Wars
Câu hỏi thường gặp
force nghĩa là gì?
force (danh từ) nghĩa là sức mạnh.
force phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của force (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁs/.
force là giống đực hay giống cái?
force là danh từ giống cái (dùng với une, la).