forcément
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.se.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
forcément nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên, gượng gạo.
Nghĩa của forcément
Phó từ
- Tất nhiên, dĩ nhiên, không tránh khỏi.
- Devant cette opposition, il doit forcément se retirertrước sự phản đối như thế, tất nhiên ông ta phải rút lui
- Từ cũ, nghĩa cũ Gượng gạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forcément
Trái nghĩa
Câu ví dụ với forcément
- Tous ces livres ne sont pas forcément intéressants. Tất cả những sách này không nhất thiết là hay.Tatoeba #515642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inevitably; necessarily
Câu hỏi thường gặp
forcément nghĩa là gì?
forcément (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên, gượng gạo.
forcément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forcément (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.se.mɑ̃/.