forcé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
forcé nghĩa là bắt buộc, cưỡng chế, gượng, miễn cưỡng.
Nghĩa của forcé
Tính từ
- Bắt buộc, cưỡng chế.
- Exécution forcéesự chấp hành bắt buộc
- Gượng, miễn cưỡng, không tự nhiên.
- Rire forcécười gượng
- Une comparaison forcéemột sự so sánh gượng gạo
- Quá sức.
- Marche forcéecuộc đi quá sức
- Không tránh khỏi, tất nhiên.
- Conséquence forcéehậu quả không tránh khỏi
Dạng từ của forcé
| Số nhiều | forcés |
| Giống cái | forcée |
| Giống cái số nhiều | forcées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forcé
Trái nghĩa
Họ từ của forcé
Cụm từ, thành ngữ với forcé
- culture forcée — (nông nghiệp) sự trồng cưỡng
- travaux forcés — khổ sai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ forced; forced, strained, artificial, unnatural
Câu hỏi thường gặp
forcé nghĩa là gì?
forcé (tính từ) nghĩa là bắt buộc, cưỡng chế, gượng, miễn cưỡng.
forcé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forcé (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.se/.