TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forcé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

forcé nghĩa là bắt buộc, cưỡng chế, gượng, miễn cưỡng.

Nghĩa của forcé

Tính từ

  1. Bắt buộc, cưỡng chế.
    • Exécution forcéesự chấp hành bắt buộc
  2. Gượng, miễn cưỡng, không tự nhiên.
    • Rire forcécười gượng
    • Une comparaison forcéemột sự so sánh gượng gạo
  3. Quá sức.
    • Marche forcéecuộc đi quá sức
  4. Không tránh khỏi, tất nhiên.
    • Conséquence forcéehậu quả không tránh khỏi

Dạng từ của forcé

Số nhiềuforcés
Giống cáiforcée
Giống cái số nhiềuforcées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forcé

Trái nghĩa

Họ từ của forcé

Cụm từ, thành ngữ với forcé

  • culture forcée — (nông nghiệp) sự trồng cưỡng
  • travaux forcés — khổ sai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ forced; forced, strained, artificial, unnatural

Câu hỏi thường gặp

forcé nghĩa là gì?

forcé (tính từ) nghĩa là bắt buộc, cưỡng chế, gượng, miễn cưỡng.

forcé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forcé (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.