facultatif
/fa.kyl.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
facultatif nghĩa là tùy ý, không bắt buộc.
Nghĩa của facultatif
Tính từ
- Tùy ý, không bắt buộc.
- Epreuve facultativemôn thi tùy ý
Dạng từ của facultatif
| Số nhiều | facultatifs |
| Giống cái | facultative /fa.kyl.ta.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | facultatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facultatif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ optional, elective; not mandatory; facultative
Câu hỏi thường gặp
facultatif nghĩa là gì?
facultatif (tính từ) nghĩa là tùy ý, không bắt buộc.
facultatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facultatif (giọng Pháp chuẩn): /fa.kyl.ta.tif/.