TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facultatif

/fa.kyl.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

facultatif nghĩa là tùy ý, không bắt buộc.

Nghĩa của facultatif

Tính từ

  1. Tùy ý, không bắt buộc.
    • Epreuve facultativemôn thi tùy ý

Dạng từ của facultatif

Số nhiềufacultatifs
Giống cáifacultative /fa.kyl.ta.tiv/
Giống cái số nhiềufacultatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facultatif

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ optional, elective; not mandatory; facultative

Câu hỏi thường gặp

facultatif nghĩa là gì?

facultatif (tính từ) nghĩa là tùy ý, không bắt buộc.

facultatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facultatif (giọng Pháp chuẩn): /fa.kyl.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.