forclusion
danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
forclusion nghĩa là Sự mất quyền vì quá hạn.
Nghĩa của forclusion
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự mất quyền vì quá hạn.
Dạng từ của forclusion
Đi với mạo từ: une forclusion · la forclusion
| Số nhiều | forclusions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debarment
Câu hỏi thường gặp
forclusion nghĩa là gì?
forclusion (danh từ) nghĩa là Sự mất quyền vì quá hạn.
forclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forclusion (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.kly.zjɔ̃/.
forclusion là giống đực hay giống cái?
forclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).