TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forcement

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

forcement nghĩa là sự phá, sự bẻ.

Nghĩa của forcement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phá, sự bẻ.
    • Forcement d'une serruresự bẻ khóa
  2. Đường sắt Sự tạm tăng số chuyến.

Dạng từ của forcement

Đi với mạo từ: un forcement · le forcement

Số nhiềuforcements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fixing number; cooking the books

Câu hỏi thường gặp

forcement nghĩa là gì?

forcement (danh từ) nghĩa là sự phá, sự bẻ.

forcement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forcement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.sə.mɑ̃/.

forcement là giống đực hay giống cái?

forcement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.