forcement
danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
forcement nghĩa là sự phá, sự bẻ.
Nghĩa của forcement
Danh từ · giống đực
- Sự phá, sự bẻ.
- Forcement d'une serruresự bẻ khóa
- Đường sắt Sự tạm tăng số chuyến.
Dạng từ của forcement
Đi với mạo từ: un forcement · le forcement
| Số nhiều | forcements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixing number; cooking the books
Câu hỏi thường gặp
forcement nghĩa là gì?
forcement (danh từ) nghĩa là sự phá, sự bẻ.
forcement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forcement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.sə.mɑ̃/.
forcement là giống đực hay giống cái?
forcement là danh từ giống đực (dùng với un, le).