forcené
/fɔʁ.sə.ne/ giọng máy của trình duyệt
forcené nghĩa là điên cuồng, giận dữ.
Nghĩa của forcené
Tính từ
- Điên cuồng, giận dữ.
- Cris forcenéstiếng kêu la giận dữ
- Say mê; kiên trì.
- Un chasseur forcenéngười đi săn say mê
Danh từ · giống đực
- Kẻ điên loạn.
Dạng từ của forcené
| Số nhiều | forcenés |
| Giống cái | forcenée |
| Giống cái số nhiều | forcenées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forcené
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crazed, frenzied, deranged
- Danh từ maniac
Câu hỏi thường gặp
forcené nghĩa là gì?
forcené (tính từ, danh từ) nghĩa là điên cuồng, giận dữ.
forcené phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forcené (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.sə.ne/.