TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forcené

/fɔʁ.sə.ne/ giọng máy của trình duyệt

forcené nghĩa là điên cuồng, giận dữ.

Nghĩa của forcené

Tính từ

  1. Điên cuồng, giận dữ.
    • Cris forcenéstiếng kêu la giận dữ
  2. Say mê; kiên trì.
    • Un chasseur forcenéngười đi săn say mê

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ điên loạn.

Dạng từ của forcené

Số nhiềuforcenés
Giống cáiforcenée
Giống cái số nhiềuforcenées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forcené

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crazed, frenzied, deranged
  • Danh từ maniac

Câu hỏi thường gặp

forcené nghĩa là gì?

forcené (tính từ, danh từ) nghĩa là điên cuồng, giận dữ.

forcené phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forcené (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.sə.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.