raisonnable
raisonnable nghĩa là có lý tính, biết theo lẽ phải, biết điều.
Nghĩa của raisonnable
Tính từ
- Có lý tính
- L'homme, animal raisonnablecon người, một động vật có lý tính
- Biết theo lẽ phải; biết điều, phải lẽ
- Un enfant raisonnableđứa trẻ biết theo lẽ phải
- Soyez raisonnableanh nên biết điều
- Vừa phải, phải chăng
- Prix raisonnablegiá phải chăng
Dạng từ của raisonnable
| Số nhiều | raisonnables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonnable
Trái nghĩa
Họ từ của raisonnable
Câu ví dụ với raisonnable
- Je pense que Tom serait raisonnable. Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reasonable, just, fair, consistent, sensible; possessed of reason; resigned
Câu hỏi thường gặp
raisonnable nghĩa là gì?
raisonnable (tính từ) nghĩa là có lý tính, biết theo lẽ phải, biết điều.
raisonnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raisonnable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔ.nabl/.