TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raisonnable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ.zɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

raisonnable nghĩa là có lý tính, biết theo lẽ phải, biết điều.

Nghĩa của raisonnable

Tính từ

  1. Có lý tính
    • L'homme, animal raisonnablecon người, một động vật có lý tính
  2. Biết theo lẽ phải; biết điều, phải lẽ
    • Un enfant raisonnableđứa trẻ biết theo lẽ phải
    • Soyez raisonnableanh nên biết điều
  3. Vừa phải, phải chăng
    • Prix raisonnablegiá phải chăng

Dạng từ của raisonnable

Số nhiềuraisonnables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raisonnable

Trái nghĩa

Họ từ của raisonnable

Câu ví dụ với raisonnable

  • Je pense que Tom serait raisonnable. Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reasonable, just, fair, consistent, sensible; possessed of reason; resigned

Câu hỏi thường gặp

raisonnable nghĩa là gì?

raisonnable (tính từ) nghĩa là có lý tính, biết theo lẽ phải, biết điều.

raisonnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raisonnable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɔ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.