TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illégitime

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt

illégitime nghĩa là không hợp pháp, đẻ hoang.

Nghĩa của illégitime

Tính từ

  1. Không hợp pháp.
    • Union illégitimecuộc hôn nhân không hợp pháp
  2. Đẻ hoang (con).
    • Enfant illégitimecon hoang
  3. Không chính đáng.
    • Prétention illégitimeyêu sách không chính đáng

Dạng từ của illégitime

Số nhiềuillégitimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégitime

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illegitimate

Câu hỏi thường gặp

illégitime nghĩa là gì?

illégitime (tính từ) nghĩa là không hợp pháp, đẻ hoang.

illégitime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illégitime (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ʒi.tim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.