illégitime
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt
illégitime nghĩa là không hợp pháp, đẻ hoang.
Nghĩa của illégitime
Tính từ
- Không hợp pháp.
- Union illégitimecuộc hôn nhân không hợp pháp
- Đẻ hoang (con).
- Enfant illégitimecon hoang
- Không chính đáng.
- Prétention illégitimeyêu sách không chính đáng
Dạng từ của illégitime
| Số nhiều | illégitimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégitime
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ illegitimate
Câu hỏi thường gặp
illégitime nghĩa là gì?
illégitime (tính từ) nghĩa là không hợp pháp, đẻ hoang.
illégitime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illégitime (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ʒi.tim/.