illégalité
illégalité nghĩa là tính bất hợp pháp, tính phi pháp, việc bất hợp pháp, việc phi pháp.
Nghĩa của illégalité
Danh từ · giống cái
- Tính bất hợp pháp, tính phi pháp.
- Việc bất hợp pháp, việc phi pháp.
Dạng từ của illégalité
Đi với mạo từ: une illégalité · l'illégalité
| Số nhiều | illégalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégalité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illegality; lawlessness
Câu hỏi thường gặp
illégalité nghĩa là gì?
illégalité (danh từ) nghĩa là tính bất hợp pháp, tính phi pháp, việc bất hợp pháp, việc phi pháp.
illégalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illégalité (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ɡa.li.te/.
illégalité là giống đực hay giống cái?
illégalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).