illégalement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
illégalement nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.
Nghĩa của illégalement
Phó từ
- Bất hợp pháp, phi pháp.
- Détenu illégalementbị giam giữ bất hợp pháp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégalement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ illegally
Câu hỏi thường gặp
illégalement nghĩa là gì?
illégalement (phó từ) nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.
illégalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illégalement (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ɡal.mɑ̃/.