TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illégalement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

illégalement nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.

Nghĩa của illégalement

Phó từ

  1. Bất hợp pháp, phi pháp.
    • Détenu illégalementbị giam giữ bất hợp pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégalement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ illegally

Câu hỏi thường gặp

illégalement nghĩa là gì?

illégalement (phó từ) nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.

illégalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illégalement (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ɡal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.