TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légalement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

légalement nghĩa là hợp pháp, theo pháp luật.

Nghĩa của légalement

Phó từ

  1. Hợp pháp, theo pháp luật. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légalement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ legally

Câu hỏi thường gặp

légalement nghĩa là gì?

légalement (phó từ) nghĩa là hợp pháp, theo pháp luật.

légalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légalement (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.