légalement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
légalement nghĩa là hợp pháp, theo pháp luật.
Nghĩa của légalement
Phó từ
- Hợp pháp, theo pháp luật. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légalement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ legally
Câu hỏi thường gặp
légalement nghĩa là gì?
légalement (phó từ) nghĩa là hợp pháp, theo pháp luật.
légalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légalement (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡal.mɑ̃/.