légal
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/le.ɡal/ giọng máy của trình duyệt
légal nghĩa là hợp pháp, theo luật.
Nghĩa của légal
Tính từ
- Hợp pháp, theo luật.
- Représentent légalngười đại diện hợp pháp
- Héritier légalngười thừa kế theo luật
- Do luật định.
- Âge légaltuổi luật định
Dạng từ của légal
| Số nhiều | légaux |
| Giống cái | légale |
| Giống cái số nhiều | légales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légal
Trái nghĩa
Họ từ của légal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ statutory: having to do with an act of parliament; legal, lawful, licit: in accordance with the law
Câu hỏi thường gặp
légal nghĩa là gì?
légal (tính từ) nghĩa là hợp pháp, theo luật.
légal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légal (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡal/.