clandestin
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
clandestin nghĩa là lén lút, bí mật, lậu.
Nghĩa của clandestin
Tính từ
- Lén lút, bí mật; lậu.
- Commerce clandestinsự buôn lậu
- Réunion clandestinecuộc họp bí mật
Dạng từ của clandestin
| Số nhiều | clandestins |
| Giống cái | clandestine /klɑ̃.dɛs.tin/ |
| Giống cái số nhiều | clandestines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clandestin
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clandestine
Câu hỏi thường gặp
clandestin nghĩa là gì?
clandestin (tính từ) nghĩa là lén lút, bí mật, lậu.
clandestin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clandestin (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃.dɛs.tɛ̃/.