TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clandestin

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

clandestin nghĩa là lén lút, bí mật, lậu.

Nghĩa của clandestin

Tính từ

  1. Lén lút, bí mật; lậu.
    • Commerce clandestinsự buôn lậu
    • Réunion clandestinecuộc họp bí mật

Dạng từ của clandestin

Số nhiềuclandestins
Giống cáiclandestine /klɑ̃.dɛs.tin/
Giống cái số nhiềuclandestines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clandestin

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clandestine

Câu hỏi thường gặp

clandestin nghĩa là gì?

clandestin (tính từ) nghĩa là lén lút, bí mật, lậu.

clandestin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clandestin (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃.dɛs.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.