TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clan

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

clan nghĩa là thị tộc, phe, phái.

Nghĩa của clan

Danh từ · giống đực

  1. Thị tộc.
  2. Phe, phái, bè, cánh.
    • Le clan des romantiquesphái lãng mạn

Dạng từ của clan

Đi với mạo từ: un clan · le clan

Số nhiềuclans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clan

Câu hỏi thường gặp

clan nghĩa là gì?

clan (danh từ) nghĩa là thị tộc, phe, phái.

clan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clan (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃/.

clan là giống đực hay giống cái?

clan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.