clan
/klɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
clan nghĩa là thị tộc, phe, phái.
Nghĩa của clan
Danh từ · giống đực
- Thị tộc.
- Phe, phái, bè, cánh.
- Le clan des romantiquesphái lãng mạn
Dạng từ của clan
Đi với mạo từ: un clan · le clan
| Số nhiều | clans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clan
Câu hỏi thường gặp
clan nghĩa là gì?
clan (danh từ) nghĩa là thị tộc, phe, phái.
clan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clan (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃/.
clan là giống đực hay giống cái?
clan là danh từ giống đực (dùng với un, le).