autorisé
autorisé nghĩa là được phép, được công nhận, có quyền, có thẩm quyền.
Nghĩa của autorisé
Tính từ
- Được phép; được công nhận.
- Có quyền, có thẩm quyền.
- Milieux autorisésgiới có thẩm quyền
- Nouvelle de source autoriséetin từ nguồn có thẩm quyền
Dạng từ của autorisé
| Số nhiều | autorisés |
| Giống cái | autorisée |
| Giống cái số nhiều | autorisées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autorisé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với autorisé
- Vous n'êtes pas autorisée à manger ceux-ci. Cô không được phép ăn những thứ này.Tatoeba #1851956
- Je ne suis pas autorisé à répondre à cette question. Tôi không có thẩm quyền để trả lời câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11153871
- Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143680
- Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8636299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ permitted, allowed, authorized; authoritative, qualified, accredited, legitimate, recognized, reliable
Câu hỏi thường gặp
autorisé nghĩa là gì?
autorisé (tính từ) nghĩa là được phép, được công nhận, có quyền, có thẩm quyền.
autorisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autorisé (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁi.ze/.