TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autorisé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

autorisé nghĩa là được phép, được công nhận, có quyền, có thẩm quyền.

Nghĩa của autorisé

Tính từ

  1. Được phép; được công nhận.
  2. Có quyền, có thẩm quyền.
    • Milieux autorisésgiới có thẩm quyền
    • Nouvelle de source autoriséetin từ nguồn có thẩm quyền

Dạng từ của autorisé

Số nhiềuautorisés
Giống cáiautorisée
Giống cái số nhiềuautorisées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autorisé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với autorisé

  • Vous n'êtes pas autorisée à manger ceux-ci. Cô không được phép ăn những thứ này.Tatoeba #1851956
  • Je ne suis pas autorisé à répondre à cette question. Tôi không có thẩm quyền để trả lời câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11153871
  • Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143680
  • Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8636299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ permitted, allowed, authorized; authoritative, qualified, accredited, legitimate, recognized, reliable

Câu hỏi thường gặp

autorisé nghĩa là gì?

autorisé (tính từ) nghĩa là được phép, được công nhận, có quyền, có thẩm quyền.

autorisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autorisé (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.