interdit
interdit nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ, sững sờ, quyết định cấm chỉ.
Nghĩa của interdit
Tính từ
- Bị cấm, bị cấm chỉ.
- Sững sờ.
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Quyết định cấm chỉ (cấm chỉ một giáo sĩ; cấm chỉ hành lễ ở một xứ).
- Điều cấm đoán (của xã hội).
Dạng từ của interdit
| Số nhiều | interdits |
| Giống cái | interdite /ɛ̃.tɛʁ.dit/ |
| Giống cái số nhiều | interdites |
Họ từ của interdit
Câu ví dụ với interdit
- Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.Tatoeba #626197
- Chaque religion interdit le meurtre. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.Tatoeba #1189376
- Il vous est interdit de fumer ici. Ở đây cấm hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10086782
- Il a reçu une contravention pour stationnement interdit. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922447
- Le médecin m'a interdit de prendre part au marathon. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #972517
- Si on interdit aux étudiants chinois de penser, qu'est-ce qu'on attend d'eux, exactement ? Nếu chúng ta cấm sinh viên Trung Quốc suy nghĩ, chúng ta thật sự hy vọng gì ở họ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3536841
- Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791
- Baignade interdite. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ forbidden, prohibited, off-limits; stupefied, at a loss
- Danh từ something which is prohibited; an interdict
Câu hỏi thường gặp
interdit nghĩa là gì?
interdit (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ, sững sờ, quyết định cấm chỉ.
interdit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interdit (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.di/.