interdépartemental
/ɛ̃.tɛʁ.de.paʁ.tə.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
interdépartemental nghĩa là liên tỉnh.
Nghĩa của interdépartemental
Tính từ
- Liên tỉnh (Pháp).
Dạng từ của interdépartemental
| Số nhiều | interdépartementaux |
| Giống cái | interdépartementale |
| Giống cái số nhiều | interdépartementales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interdepartmental
Câu hỏi thường gặp
interdépartemental nghĩa là gì?
interdépartemental (tính từ) nghĩa là liên tỉnh.
interdépartemental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interdépartemental (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.de.paʁ.tə.mɑ̃.tal/.