TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interdiction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interdiction nghĩa là sự cấm, sự cấm chỉ.

Nghĩa của interdiction

Danh từ · giống cái

  1. Sự cấm, sự cấm chỉ.
    • tir d'interdiction(quân sự) sự bắn chặn

Dạng từ của interdiction

Đi với mạo từ: une interdiction · l'interdiction

Số nhiềuinterdictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interdiction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ban, interdiction

Câu hỏi thường gặp

interdiction nghĩa là gì?

interdiction (danh từ) nghĩa là sự cấm, sự cấm chỉ.

interdiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interdiction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/.

interdiction là giống đực hay giống cái?

interdiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.