interdiction
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
interdiction nghĩa là sự cấm, sự cấm chỉ.
Nghĩa của interdiction
Danh từ · giống cái
- Sự cấm, sự cấm chỉ.
- tir d'interdiction(quân sự) sự bắn chặn
Dạng từ của interdiction
Đi với mạo từ: une interdiction · l'interdiction
| Số nhiều | interdictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interdiction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ban, interdiction
Câu hỏi thường gặp
interdiction nghĩa là gì?
interdiction (danh từ) nghĩa là sự cấm, sự cấm chỉ.
interdiction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interdiction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/.
interdiction là giống đực hay giống cái?
interdiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).