autorisation
autorisation nghĩa là sự cho phép, giấy phép.
Nghĩa của autorisation
Danh từ · giống cái
- Sự cho phép.
- Demander une autorisationxin phép
- Obtenir une autorisationđược phép
- Accorder une autorisationcho phép
- Giấy phép.
- Exhiber une autorisationxuất trình giấy phép
Dạng từ của autorisation
Đi với mạo từ: une autorisation · l'autorisation
| Số nhiều | autorisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autorisation
Trái nghĩa
Câu ví dụ với autorisation
- Tu as demandé l'autorisation à tes parents ? Bạn đã xin phép bố mẹ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2837165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authorization (act of authorizing); authorization (attestation of authorization)
Câu hỏi thường gặp
autorisation nghĩa là gì?
autorisation (danh từ) nghĩa là sự cho phép, giấy phép.
autorisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autorisation (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.
autorisation là giống đực hay giống cái?
autorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).