TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autorisation

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autorisation nghĩa là sự cho phép, giấy phép.

Nghĩa của autorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho phép.
    • Demander une autorisationxin phép
    • Obtenir une autorisationđược phép
    • Accorder une autorisationcho phép
  2. Giấy phép.
    • Exhiber une autorisationxuất trình giấy phép

Dạng từ của autorisation

Đi với mạo từ: une autorisation · l'autorisation

Số nhiềuautorisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autorisation

Trái nghĩa

Câu ví dụ với autorisation

  • Tu as demandé l'autorisation à tes parents ? Bạn đã xin phép bố mẹ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2837165

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authorization (act of authorizing); authorization (attestation of authorization)

Câu hỏi thường gặp

autorisation nghĩa là gì?

autorisation (danh từ) nghĩa là sự cho phép, giấy phép.

autorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autorisation (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

autorisation là giống đực hay giống cái?

autorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.