TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autorail

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

autorail nghĩa là ô tô ray.

Nghĩa của autorail

Danh từ · giống đực

  1. Ô tô ray.

Dạng từ của autorail

Đi với mạo từ: un autorail · l'autorail

Số nhiềuautorails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ railcar

Câu hỏi thường gặp

autorail nghĩa là gì?

autorail (danh từ) nghĩa là ô tô ray.

autorail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autorail (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁaj/.

autorail là giống đực hay giống cái?

autorail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.