autorail
danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
autorail nghĩa là ô tô ray.
Nghĩa của autorail
Danh từ · giống đực
- Ô tô ray.
Dạng từ của autorail
Đi với mạo từ: un autorail · l'autorail
| Số nhiều | autorails |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railcar
Câu hỏi thường gặp
autorail nghĩa là gì?
autorail (danh từ) nghĩa là ô tô ray.
autorail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autorail (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁaj/.
autorail là giống đực hay giống cái?
autorail là danh từ giống đực (dùng với un, le).