autoradiographie
autoradiographie nghĩa là Sự tự chụp bằng tia phóng xạ.
Nghĩa của autoradiographie
Danh từ · giống cái
- Sự tự chụp bằng tia phóng xạ.
Dạng từ của autoradiographie
Đi với mạo từ: une autoradiographie · l'autoradiographie
| Số nhiều | autoradiographies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autoradiography
Câu hỏi thường gặp
autoradiographie nghĩa là gì?
autoradiographie (danh từ) nghĩa là Sự tự chụp bằng tia phóng xạ.
autoradiographie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoradiographie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁa.djɔ.ɡʁa.fi/.
autoradiographie là giống đực hay giống cái?
autoradiographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).