TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoradiographie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.ʁa.djɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

autoradiographie nghĩa là Sự tự chụp bằng tia phóng xạ.

Nghĩa của autoradiographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự chụp bằng tia phóng xạ.

Dạng từ của autoradiographie

Đi với mạo từ: une autoradiographie · l'autoradiographie

Số nhiềuautoradiographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autoradiography

Câu hỏi thường gặp

autoradiographie nghĩa là gì?

autoradiographie (danh từ) nghĩa là Sự tự chụp bằng tia phóng xạ.

autoradiographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoradiographie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁa.djɔ.ɡʁa.fi/.

autoradiographie là giống đực hay giống cái?

autoradiographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.