TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoradio

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.ʁa.djo/ giọng máy của trình duyệt

autoradio nghĩa là Máy thu thanh (đặt) trên ô tô.

Nghĩa của autoradio

Danh từ · giống đực

  1. Máy thu thanh (đặt) trên ô tô.

Dạng từ của autoradio

Đi với mạo từ: un autoradio · l'autoradio

Số nhiềuautoradios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car radio

Câu hỏi thường gặp

autoradio nghĩa là gì?

autoradio (danh từ) nghĩa là Máy thu thanh (đặt) trên ô tô.

autoradio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoradio (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁa.djo/.

autoradio là giống đực hay giống cái?

autoradio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.