TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empêchement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empêchement nghĩa là điều cản trở, điều trở ngại.

Nghĩa của empêchement

Danh từ · giống đực

  1. Điều cản trở, điều trở ngại; điều trắc trở.
    • Être retardé par un empêchementphải chậm lại vì một sự trắc trở

Dạng từ của empêchement

Đi với mạo từ: un empêchement · l'empêchement

Số nhiềuempêchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impediment, hold-up, hitch

Câu hỏi thường gặp

empêchement nghĩa là gì?

empêchement (danh từ) nghĩa là điều cản trở, điều trở ngại.

empêchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empêchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛʃ.mɑ̃/.

empêchement là giống đực hay giống cái?

empêchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.