empêchement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
empêchement nghĩa là điều cản trở, điều trở ngại.
Nghĩa của empêchement
Danh từ · giống đực
- Điều cản trở, điều trở ngại; điều trắc trở.
- Être retardé par un empêchementphải chậm lại vì một sự trắc trở
Dạng từ của empêchement
Đi với mạo từ: un empêchement · l'empêchement
| Số nhiều | empêchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impediment, hold-up, hitch
Câu hỏi thường gặp
empêchement nghĩa là gì?
empêchement (danh từ) nghĩa là điều cản trở, điều trở ngại.
empêchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empêchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛʃ.mɑ̃/.
empêchement là giống đực hay giống cái?
empêchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).