TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empâté

/ɑ̃.pa.te/ giọng máy của trình duyệt

empâté nghĩa là phị ra.

Nghĩa của empâté

Tính từ

  1. Phị ra.
    • Visage empâtémặt phị ra

Dạng từ của empâté

Số nhiềuempâtés
Giống cáiempâtée
Giống cái số nhiềuempâtées

Câu hỏi thường gặp

empâté nghĩa là gì?

empâté (tính từ) nghĩa là phị ra.

empâté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empâté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.