TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commandement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

commandement nghĩa là lệnh, sự chỉ huy, quyền chỉ huy.

Nghĩa của commandement

Danh từ · giống đực

  1. Lệnh.
  2. Sự chỉ huy; quyền chỉ huy.
  3. Quân sự Bộ chỉ huy.
  4. Tôn giáo Giới luật.
    • Les dix commandementsmười điều giới luật
    • Avoir une chose à son commandementcó khả năng sử dụng điều gì

Dạng từ của commandement

Đi với mạo từ: un commandement · le commandement

Số nhiềucommandements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commandement

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với commandement

  • bâton de commandement — gậy chỉ huy, quyền chỉ huy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command, order; authority, power to command, to give orders; command; commander; commandment; rule or law imposed by a superior power

Câu hỏi thường gặp

commandement nghĩa là gì?

commandement (danh từ) nghĩa là lệnh, sự chỉ huy, quyền chỉ huy.

commandement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commandement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/.

commandement là giống đực hay giống cái?

commandement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.