commandement
commandement nghĩa là lệnh, sự chỉ huy, quyền chỉ huy.
Nghĩa của commandement
Danh từ · giống đực
- Lệnh.
- Sự chỉ huy; quyền chỉ huy.
- Quân sự Bộ chỉ huy.
- Tôn giáo Giới luật.
- Les dix commandementsmười điều giới luật
- Avoir une chose à son commandementcó khả năng sử dụng điều gì
Dạng từ của commandement
Đi với mạo từ: un commandement · le commandement
| Số nhiều | commandements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commandement
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với commandement
- bâton de commandement — gậy chỉ huy, quyền chỉ huy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ command, order; authority, power to command, to give orders; command; commander; commandment; rule or law imposed by a superior power
Câu hỏi thường gặp
commandement nghĩa là gì?
commandement (danh từ) nghĩa là lệnh, sự chỉ huy, quyền chỉ huy.
commandement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commandement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/.
commandement là giống đực hay giống cái?
commandement là danh từ giống đực (dùng với un, le).