TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commande

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

commande nghĩa là sự đặt làm, sự đặt mua, sự điều khiển, cơ cấu điều khiển.

Nghĩa của commande

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt.
    • Faire une commande de livresđặt mua sách
    • Livrer une commandegiao hàng đặt
  2. Kỹ thuật Sự điều khiển; cơ cấu điều khiển.
    • Commande automatiquesự điều khiển tự động
    • Commande de direction(hàng không) cơ cấu điều khiển hướng đi

Dạng từ của commande

Đi với mạo từ: une commande · la commande

Số nhiềucommandes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commande

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với commande

  • de commande — giả tạo; bắt buộc, cần thiết
    • Une tristesse de commandemột sự buồn giả tạo
    • La vigilance est de commandesự cảnh giác là cần thiết
  • passer les commandes à quelqu'un — giao quyền lãnh đạo cho ai
  • prendre les commandes — cầm quyền lãnh đạo

Câu ví dụ với commande

  • Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.Tatoeba #413057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order (request for some product or service)

Câu hỏi thường gặp

commande nghĩa là gì?

commande (danh từ) nghĩa là sự đặt làm, sự đặt mua, sự điều khiển, cơ cấu điều khiển.

commande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commande (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃d/.

commande là giống đực hay giống cái?

commande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.