commande
commande nghĩa là sự đặt làm, sự đặt mua, sự điều khiển, cơ cấu điều khiển.
Nghĩa của commande
Danh từ · giống cái
- Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt.
- Faire une commande de livresđặt mua sách
- Livrer une commandegiao hàng đặt
- Kỹ thuật Sự điều khiển; cơ cấu điều khiển.
- Commande automatiquesự điều khiển tự động
- Commande de direction(hàng không) cơ cấu điều khiển hướng đi
Dạng từ của commande
Đi với mạo từ: une commande · la commande
| Số nhiều | commandes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commande
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với commande
- de commande — giả tạo; bắt buộc, cần thiết
- Une tristesse de commandemột sự buồn giả tạo
- La vigilance est de commandesự cảnh giác là cần thiết
- passer les commandes à quelqu'un — giao quyền lãnh đạo cho ai
- prendre les commandes — cầm quyền lãnh đạo
Câu ví dụ với commande
- Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.Tatoeba #413057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order (request for some product or service)
Câu hỏi thường gặp
commande nghĩa là gì?
commande (danh từ) nghĩa là sự đặt làm, sự đặt mua, sự điều khiển, cơ cấu điều khiển.
commande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commande (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃d/.
commande là giống đực hay giống cái?
commande là danh từ giống cái (dùng với une, la).