TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impuissance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

impuissance nghĩa là sự bất lực, sự liệt dương.

Nghĩa của impuissance

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất lực.
  2. Y học Sự liệt dương.

Dạng từ của impuissance

Đi với mạo từ: une impuissance · l'impuissance

Số nhiềuimpuissances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impuissance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impotency, helplessness; erectile dysfunction

Câu hỏi thường gặp

impuissance nghĩa là gì?

impuissance (danh từ) nghĩa là sự bất lực, sự liệt dương.

impuissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impuissance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɥi.sɑ̃s/.

impuissance là giống đực hay giống cái?

impuissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.